喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𡓟 (chĩnh) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𡓟
U+214DF
19 nét
Nôm
Bộ:
土
Loại: F2
chĩnh
切
Nghĩa
chĩnh
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
1.
(đồ gốm sành, dùng đựng các vật khô rời hoặc chất lỏng)
2.
Đồ gốm sành, dùng đựng các vật khô rời hoặc chất lỏng.
Etymology: F2: thổ 土⿰整 chỉnh
Ví dụ
chĩnh
堷
𡓟
𫮦
Ấm. Chĩnh. Be.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 26b