喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𡌽
U+2133D
11 nét
Nôm
Bộ:
土
đám
切
Nghĩa
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
đám cưới; đưa đám; đám mây, đám ruộng
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
đám
Từ ghép
5
𡌽喪
đám tang
•
𡌽𡠣
đám cưới
•
𡌽𪸔
đám cháy
•
亭𡌽
đình đám
•
悋𠓨𡧲𡌽佟
lẫn vào giữa đám đông