喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
𡅢
U+21162
22 traits
Nôm
Cat.: F2
gặm
xằng
câm
切
Significations
câm
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Bị bệnh không nói được.
Etymology: F2: khẩu 口⿰襟 khâm
Exemples
câm
癩
癐
瘂
𡅢
“Lại”: hủi. “Á”: câm.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, V, 21b
𡅢 (gặm, xằng) | Nôm Na Việt