喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𠿿 (ngửi, ngợi) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𠿿
U+20FFF
16 nét
Nôm
Bộ:
口
Giản:
𭇀
ngửi
ngợi
切
Nghĩa
ngửi
Bảng Tra Chữ Nôm
hít ngửi
ngợi
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Khen: Ca ngợi; Xa gần ngợi khen
Etymology: (Hv khẩu nghĩa)(khẩu nghĩa)(khẩu nghị)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
ngợi khen
Từ ghép
1
歌𠿿
ca ngợi