喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𠻼
U+20EFC
13 nét
Nôm
Bộ:
口
nhậu
切
Nghĩa
nhậu
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ăn nhậu, nhậu nhẹt
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Khoái ăn uống: Ăn nhậu; Nhậu nhẹt
Etymology: (Hv khẩu đậu)(khẩu nhu)
Từ ghép
3
咹𠻼
ăn nhậu
•
𠻼𪷴
nhậu nhẹt
•
姂𠻼
bợm nhậu