Nghĩa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
be be (tiếng dê kêu)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tiếng dê kêu: Be be
Etymology: khẩu bế; khẩu bi
Nôm Foundation
(thổ ngữ) tiếng ồn, huyên náo
Từ ghép3
bấy chầy•bấy giờ•bấy lâu
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: khẩu bế; khẩu bi