喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𠯜 (quạu, gâu) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𠯜
U+20BDC
7 nét
Nôm
Bộ:
口
quạu
gâu
切
Nghĩa
quạu
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
quạu mặt
gâu
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
gâu gâu (tiếng chó sủa)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tiếng chó: Gâu gâu
Etymology: Hv khẩu câu
Từ ghép
1
𠯜𠯜
gâu gâu