喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𠥈
U+20948
9 劃
喃
部:
匚
khám
切
意義
khám
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Ngục: Vào tù ra khám
2.
Trang thờ
Etymology: (Hv khám) (phương khảm)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
khám (ngục tù)
組合詞
1
𠓨囚𠚢𠥈
vào tù ra khám
𠥈 (khám) | Nôm Na Việt