喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
齯
U+9F6F
23 nét
Hán
Bộ:
齒
Giản:
𫠜
nghê
切
Nghĩa
nghê
Từ điển phổ thông
răng của người già rụng rồi mọc lại
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Răng của người già. Cũng gọi là Nghê xỉ
齯
齒
.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Răng của người già rụng rồi mọc lại.