喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
鼹 (yển) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
鼹
U+9F39
23 nét
Nôm
Bộ:
鼠
Phồn:
鼴
yển
切
Nghĩa
yển
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
yển thử (Chồn chũi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chồn chũi: Yển thử
Etymology: yǎn
Nôm Foundation
a kind of insectivorous rodent