喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
鼚
U+9F1A
21 nét
Hán
Bộ:
鼓
Giản:
𱌊
sương
xương
切
Nghĩa
Từ điển phổ thông
1.
tiếng trống tung tung
2.
động
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tiếng trống nhỏ.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Động.
鼚 (sương, xương) | Nôm Na Việt