喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
黬
U+9EEC
21 nét
Hán
Bộ:
黑
cam
ảm
切
Nghĩa
cam
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Màu đen — Một âm khác là Ảm.
ảm
(2)
Từ điển trích dẫn
(Danh) Vệt ám đen.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Mặt có vết nám — Một âm khác là Cam.