喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
鹺
U+9E7A
20 nét
Hán
Bộ:
鹵
Giản:
鹾
ta
切
Nghĩa
ta
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Mặn, đậm muối. Có khi dùng như chữ **diêm**
鹽
. Như **ta vụ**
鹺
務
công việc muối.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Ướp muối: Ta ngư
Etymology: cuó
Nôm Foundation
mặn; muối
ThiVien Dictionary (Nôm Pronunciation)
ta ngư (cá ướp muối)
Từ ghép
1
鹺使
ta sứ