喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
鹴 (sương) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
鹴
U+9E74
22 nét
Nôm
Bộ:
鸟
Phồn:
鸘
sương
切
Nghĩa
sương
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sương (tên chim cổ): túc sương
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tên chim (ở cổ thư): Túc sương
Etymology: shuāng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鸘
Nôm Foundation
chim ưng
Từ ghép
1
鹔鹴
túc sương