喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
鶘 (hồ) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
鶘
U+9D98
20 nét
Nôm
Bộ:
鳥
Giản:
鹕
hồ
切
Nghĩa
hồ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đê hồ (chim bồ nông)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chim bồ nông: Đề hồ
Etymology: hú
Nôm Foundation
bồ nông
Từ ghép
1
鵜鶘
đề hồ