喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
鴢 (ấu) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
鴢
U+9D22
16 nét
Hán
Bộ:
鳥
Giản:
𱉢
ấu
切
Nghĩa
ấu
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài chim, giống như con cò.