喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
鳽 (khiên) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
鳽
U+9CFD
15 nét
Hán
Bộ:
鳥
Giản:
𫛚
khiên
切
Nghĩa
khiên
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài chim sẻ, lông màu xám. Còn gọi là Thạch điểu.