喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
鱧 (lễ) | Nôm Na Việt
← 搜尋
鱧
U+9C67
24 劃
漢
部:
魚
簡:
鳢
lễ
切
意義
lễ
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Cá chuối, cá quả, cá lóc.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
con đẻn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Con đẻn (murrel)
Etymology: lǐ
Nôm Foundation
đầu rắn