喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
鱅
U+9C45
22 nét
Hán
Bộ:
魚
Giản:
鳙
dong
dung
切
Nghĩa
dong
Từ điển Thiều Chửu
Cá dóng, cá mè hoa.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
dung (loại cá chép)
dung
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Loại cá chép
Etymology: yōng
Nôm Foundation
một loại tench
鱅 (dong, dung) | Nôm Na Việt