喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
鰹 (kiên) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
鰹
U+9C39
22 nét
Hán
Bộ:
魚
Giản:
鲣
kiên
切
Nghĩa
kiên
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
kiên (cá tuna, bonito)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cá tuna, bonito
Etymology: jiān
Nôm Foundation
cá ngừ, cá thu