喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
鮊
U+9B8A
16 nét
Hán
Bộ:
魚
Giản:
鲌
bách
bạc
切
Nghĩa
bách
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài cá biển, mình trắng. Cũng đọc Bạch.
bạc
(2)
Từ điển phổ thông
cá thiều bạc
Từ điển Trần Văn Chánh
Cá thiều bạc:
短
尾
鮊
Cá thiều.
鮊 (bách, bạc) | Nôm Na Việt