喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
魉 (lưỡng, lượng) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
魉
U+9B49
16 nét
Hán
Bộ:
鬼
Phồn:
魎
lưỡng
lượng
切
Nghĩa
lưỡng
(2)
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Một giống yêu quái:
魍
魎
Một giống yêu quái ở gỗ đá.
2.
Như
魎
lượng
(2)
Từ điển phổ thông
(xem: võng lượng
魍
魎
,
魍
魉
,
蝄
蜽
)
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
魎
.
Từ ghép
1
魍魉
võng lượng