喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
驳 (bác) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
驳
U+9A73
7 nét
Hán
Bộ:
马
Phồn:
駁
bác
切
Nghĩa
bác
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bác bỏ; phản bác
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Không đồng ý: Phản bác; Bác án
Etymology: bó
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
駁
Nôm Foundation
nhiều màu, đa dạng; pha trộn
Từ ghép
2
斑驳
ban bác
•
反驳
phản bác