喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
驝
U+9A5D
24 nét
Hán
Bộ:
馬
thác
切
Nghĩa
thác
(4)
Từ điển phổ thông
1.
cái túi không có đáy
2.
đồ rèn đúc
Từ điển trích dẫn
Cũng như chữ “thác”
橐
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ thác
橐
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
橐
(bộ
木
).