喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
颻
U+98BB
19 strokes
Hán
Rad:
風
Simp:
飖
dao
diêu
切
Meanings
dao
(2)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Gió lay động.
Từ điển Trần Văn Chánh
Bập bềnh, khẽ lay động, khẽ lung lay.
diêu
(3)
Từ điển phổ thông
(xem: phiêu diêu
飄
颻
,
飘
飖
)
Từ điển trích dẫn
(Động)
§
Xem “phiêu diêu”
飄
颻
.
Từ điển Thiều Chửu
Phiêu diêu
飄
颻
phấp phới, tả cái hình dáng gió động vào vật gì.
Compound Words
1
飄颻
phiêu diêu
颻 (dao, diêu) | Nôm Na Việt