喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
颱 (đài, di) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
颱
U+98B1
14 nét
Hán
Bộ:
風
Giản:
台
đài
di
thai
切
Nghĩa
đài
(2)
Từ điển phổ thông
cơn bão
Từ điển Trần Văn Chánh
Bão:
颱
風
Gió bão.
di
(1)
Từ điển trích dẫn
(Danh) “Đài phong”
颱
風
bão, gió bão (phát sinh từ “Thái Bình dương”
太
平
洋
). Tùy sức yếu hay mạnh, có: “khinh độ đài phong”
輕
度
颱
風
, “trung độ đài phong”
中
度
颱
風
, “cường liệt đài phong”
強
烈
颱
風
.
Từ ghép
1
颱風
đài phong