喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
鞴 (bị) | Nôm Na Việt
← 搜尋
鞴
U+97B4
19 劃
漢
部:
革
bị
切
意義
bị
(4)
Từ điển Thiều Chửu
**Câu bị**
鞲
鞴
cái bễ lò rèn.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
câu bị (ống thụt ở động cơ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Bễ lò rèn, ống thụt ở động cơ: Câu bị
Etymology: bèi
Nôm Foundation
yên ngựa; điều khiển ngựa
組合詞
1
韝鞴
câu bị