喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
阤 (dĩ, trĩ) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
阤
U+9624
5 nét
Hán
Bộ:
阜
dĩ
trĩ
đà
切
Nghĩa
dĩ
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Thế đất nghiêng — Các âm khác là Trì, Đà. Xem các âm này.
trĩ
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Sườn núi. Dốc núi — Núi lở ra — Xem Đà.
đà
(4)
Từ điển phổ thông
1.
chỗ gập ghềnh
2.
đà, quán tính
Từ điển trích dẫn
Như chữ “đà”
陀
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Đà
陀
— Một âm khác là Trĩ. Xem Trĩ.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
陀
.