喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
阊 (xương) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
阊
U+960A
11 nét
Hán
Bộ:
門
Phồn:
閶
xương
切
Nghĩa
xương
(4)
Từ điển phổ thông
cửa trời (cửa chính trong cung)
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
閶
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
【
閶
闔
】xương hạp [changhé] a. Cửa; b. Cửa trời (theo truyền thuyết); c. Cửa cung
2.
【
閶
門
】xương môn [changmén] Tên cửa thành Tô Châu (Trung Quốc)
3.
【
閶
風
】xương phong [changfeng] (văn) Gió thu.
4.
Như
閶