喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
阈 (quắc, vực) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
阈
U+9608
11 nét
Hán
Bộ:
門
Phồn:
閾
quắc
vực
切
Nghĩa
quắc
Từ điển phổ thông
1.
cái ngưỡng cửa
2.
ngăn cách
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
閾
.
vực
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
(văn) Ngăn cách.
2.
Như
閾