喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
閟 (bí) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
閟
U+959F
13 nét
Hán
Bộ:
門
Giản:
𮤲
bí
切
Nghĩa
bí
(4)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Giấu kín. Như **bí cung**
閟
宮
.
2.
Đóng cửa.
3.
Cẩn thận.
4.
Sâu xa.
Hán Việt Từ Điển
bí cung
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Đóng cửa
3.
Cẩn thận
4.
Sâu xa.
Nôm Foundation
giấu, giữ bí mật; nơi ẩn náu