喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
镰 (liêm) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
镰
U+9570
18 nét
Nôm
Bộ:
金
Phồn:
鐮
liêm
切
Nghĩa
liêm
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
câu liêm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Lưỡi liềm: Liêm đao
Etymology: lián
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鐮
Nôm Foundation
lưỡi liềm
Từ ghép
1
蜚镰
phỉ liêm