喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
镁 (mĩ) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
镁
U+9541
14 nét
Nôm
Bộ:
金
Phồn:
鎂
mĩ
切
Nghĩa
mĩ
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
mĩ quang (chất magnesium dễ cháy)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Magnesium (Mg) dễ cháy: Mĩ quang (đốt Mg để lấy ánh sáng chụp hình)
Etymology: měi
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鎂
Nôm Foundation
magie