喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
锾 (hoàn) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
锾
U+953E
14 nét
Hán
Bộ:
金
Phồn:
鍰
hoàn
切
Nghĩa
hoàn
(4)
Từ điển phổ thông
1.
hoàn (đơn vị đo khối lượng, bằng 6 lạng)
2.
tiền
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
鍰
.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Như
環
(bộ
玉
)
3.
【
罰
鍰
】phạt hoàn [fáhuán] Tiền phạt.
3.
Như
鍰