喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
锴 (hài, khải) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
锴
U+9534
14 nét
Hán
Bộ:
金
Phồn:
鍇
hài
khải
切
Nghĩa
hài
Từ điển trích dẫn
Giản thể của
鍇
.
khải
Từ điển phổ thông
1.
sắt tốt
2.
vững chắc, kiên cố
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
鍇
2.
Vững chắc, kiên cố.