喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
锢 (cố) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
锢
U+9522
13 nét
Nôm
Bộ:
金
Phồn:
錮
cố
切
Nghĩa
cố
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cầm cố
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Hàn lỗ hở
2.
Giam cầm (cổ văn): Cấm cố
Etymology: gù
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
錮
Nôm Foundation
đổ kim loại vào khe; giam giữ