喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
铷
U+94F7
11 nét
Hán
Bộ:
金
Phồn:
銣
như
切
Nghĩa
như
Từ điển phổ thông
nguyên tố rubidi, Rb
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(hoá) Rubidi (Rubidium, kí hiệu Rb).
2.
Như
銣
铷 (như) | Nôm Na Việt