喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
铵
U+94F5
11 nét
Nôm
Bộ:
金
Phồn:
銨
an
切
Nghĩa
an
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
an (chất ammonium)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chất ammonium; An phàn (alum); An cơ (nền) toan (a xít amino)
Etymology: ǎn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
銨
Nôm Foundation
amoni