喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
铯
U+94EF
11 nét
Hán
Bộ:
金
Phồn:
銫
sắc
切
Nghĩa
sắc
(3)
Từ điển phổ thông
nguyên tố cesi, Cs
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
銫
2.
(hoá) Caesium (nguyên tố kim loại, kí hiệu Cs).