喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
鐷
U+9437
20 nét
Hán
Bộ:
金
Loại: F2
díp
nhíp
切
Nghĩa
díp
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cái díp (cái nhíp); dao díp
nhíp
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
葉
:nhíp
Etymology: F2: kim 釒⿰葉 diệp
Ví dụ
nhíp
(1)
鑷
丐
鐷
“Nhiếp”: cái nhíp (díp).
Source: tdcndg | Đại Nam quốc ngữ, 34a
Từ ghép
2
刀鐷
dao díp
•
眜鐷徠
mắt díp lại