喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
鏊 (ngao) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
鏊
U+93CA
18 nét
Hán
Bộ:
金
ngao
切
Nghĩa
ngao
Từ điển phổ thông
vỉ nướng, lò sấy
Từ điển trích dẫn
(Danh) Nồi nướng bánh.
Từ điển Thiều Chửu
Cái lò sấy.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái nồi lớn.
Từ điển Trần Văn Chánh
Vỉ nướng, lò sấy.