喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
鍤 (tráp, sáp) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
鍤
U+9364
17 nét
Hán
Bộ:
金
Giản:
锸
tráp
sáp
切
Nghĩa
tráp
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cái mai, xẻng, thuổng.
2.
Cái kim.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sáp (cái xẻng để xúc)
sáp
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cái xẻng để xúc
Etymology: chā
Nôm Foundation
cái xẻng; đinh dấu