喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
錶 (biểu) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
錶
U+9336
16 nét
Hán
Bộ:
金
Giản:
表
biểu
切
Nghĩa
biểu
(3)
Từ điển Trần Văn Chánh
Đồng hồ, công tơ (như
表
nghĩa ⑤, bộ
衣
).
Trần Văn Chánh - Từ Điển Hán Việt
(đồng hồ, công tơ)
Nôm Foundation
đồng hồ, giờ
Từ ghép
1
鐘錶
chung biểu