喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
錕 (côn) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
錕
U+9315
16 nét
Hán
Bộ:
金
Giản:
锟
côn
切
Nghĩa
côn
(3)
Từ điển phổ thông
(xem: côn ngô
錕
鋙
,
锟
铻
)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Côn Ngô
錕
鋙
: Tên thanh gươm báu, do vua Tây Nhung dâng cho Chu Mục Vương.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
錕
鋙
】côn ngô [kunwú] Thanh bảo kiếm (vì “Côn Ngô” là tên một ngọn núi có loại sắt tốt dùng làm bảo kiếm nói trong sách cổ).
Từ ghép
1
錕鋙
côn ngô