喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
鋑 (thoà, thỏi) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
鋑
U+92D1
15 nét
Hán
Bộ:
金
Giản:
thoà
thỏi
切
Nghĩa
thoà
(2)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
đồ bằng thoà
Nôm Foundation
khắc hoặc chạm, như khối in
thỏi
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thỏi vàng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Vật có hình cái thoa: Thỏi vàng; Thỏi đất
Etymology: (Hv toái)(kim ½ thoa)(phiến ½ thôi)
Từ ghép
2
鋑鐄
thỏi vàng
•
鋑銅
thỏi đồng