喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
鉿 (cáp) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
鉿
U+927F
14 nét
Nôm
Bộ:
金
Giản:
铪
cáp
切
Nghĩa
cáp
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cáp (chất Hafnium)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chất hafnium (Hf)
Etymology: ha
Nôm Foundation
hafni