喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
鉚 (mão) | Nôm Na Việt
← 搜尋
鉚
U+925A
13 劃
喃
部:
金
簡:
铆
mão
切
意義
mão
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
mão đinh thương (máy đóng chốt)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Máy đóng chốt: Mão đinh thương; Phong động mão cơ (máy đóng đinh bằng hơi ép)
Etymology: mǎo
Nôm Foundation
đinh