喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
釺
U+91FA
11 nét
Hán
Bộ:
金
Giản:
钎
thiên
then
xiên
切
Nghĩa
Từ điển phổ thông
cái choòng, cái xà beng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
then khoá
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thiên (mũi khoan)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
釺
子
】 thiên tử [qianzi] Cái choòng, cái xà beng.
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
xiên
Nomfoundation
dụng cụ khoan lỗ
Từ ghép
3
擒釺釺𩵜
cầm xiên xiên cá
•
釺𬚸𤓢鮓
xiên thịt nướng chả
•
丐釺𬚸
cái xiên thịt
釺 (thiên, then) | Nôm Na Việt