喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
酯 (chỉ) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
酯
U+916F
13 nét
Hán
Bộ:
酉
chỉ
切
Nghĩa
chỉ
(6)
Từ điển phổ thông
ête (hoá học)
Từ điển trích dẫn
(Danh) Khí ê-te (tiếng Pháp: éther).
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tựa an chỉ (chất xốp polyutheran)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chất xốp polyutheran: Tựu an chỉ
Etymology: zhǐ
Từ điển Trần Văn Chánh
(hoá) Ête (Esterif):
酯
化
作
用
Sự ête hoá.
Nôm Foundation
este