喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
邰
U+90B0
7 nét
Hán
Bộ:
邑
thai
切
Nghĩa
thai
Từ điển Thiều Chửu
Tên một nước ngày xưa.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Nước Thai (một nước thời xưa thuộc tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc)
2.
(Họ) Thai.
Nôm Foundation
họ; bang ở Sơn Tây hiện đại
邰 (thai) | Nôm Na Việt